bunya bunya tree
Định nghĩa
Danh từ: cây bunya bunya (danh pháp khoa học: Araucaria bidwillii) - Một loại cây lá kim có nguồn gốc từ Úc, thuộc họ Bách tán (Araucariaceae). Cây này cho quả (nón) chứa hạt lớn (dài khoảng 5 cm) có vị giống như hạt dẻ rang. Trong văn hóa của người thổ dân Úc, cây bunya bunya là tài sản cha truyền con nối, được pháp luật bảo vệ nghiêm ngặt.
Ví dụ sử dụng
- (Cây bunya bunya có nguồn gốc từ Queensland, Úc.)
- (Hạt của cây bunya bunya có thể ăn được và có vị giống như hạt dẻ rang.)
- (Trong cộng đồng thổ dân, cây bunya bunya được coi là tài sản cha truyền con nối được pháp luật bảo vệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bunya bunya tree" thường được dùng để chỉ cả cây và nguồn thực phẩm quan trọng trong văn hóa thổ dân.
- The bunya bunya tree was a vital food source for Aboriginal tribes during the Bunya season. (Cây bunya bunya là nguồn thực phẩm quan trọng cho các bộ lạc thổ dân trong mùa Bunya.)
Biến thể và từ gần giống
- Bunya pine: tên gọi khác của cây bunya bunya trong tiếng Anh.
- The bunya pine is an ancient conifer species. (Cây thông bunya là một loài lá kim cổ đại.)
- Araucaria bidwillii: tên khoa học của cây bunya bunya.
Từ đồng nghĩa
- Bunya pine: thông bunya (tên gọi thông dụng)
- Araucaria bidwillii: tên khoa học
Các cụm từ liên quan
- Bunya season: mùa Bunya (mùa thu hoạch hạt của cây bunya bunya, thường diễn ra vào tháng 1 đến tháng 3 hàng năm)
- The Bunya season was a time of gathering and celebration for Aboriginal people. (Mùa Bunya là thời gian tụ họp và ăn mừng của người thổ dân.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "bunya bunya tree" trong tiếng Anh.